GIA NGUYEN IMPORT EXPORT & TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN THươNG MạI GIA NGUYêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$14.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801360357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ9N031 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 42 Tân Kim, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA NGUYÊN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 42 Tân Kim, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983201091 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | 2 | $14.6K | 其他木制品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $468 |
| 2023-06-16 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-16 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2023-06-16 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $216 |
| 2023-06-16 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-13 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $3.1K |
| 2023-06-13 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $223 |
| 2023-06-13 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2023-06-13 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $491 |
| 2023-06-13 | 其他木制品 | HAIYEN CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |