Dong Hai Bac Ninh Construction Co., Ltd. Bac Giang Branch
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐôNG HảI BắC NINH - CHI NHáNH BắC GIANG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214778-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT4WHVF |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Đồi Chè, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG HẢI BẮC NINH - CHI NHÁNH BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đồi Chè, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84337261215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $53.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Billda Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $661 |
| 2026-02-11 | 可调转椅 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $444 |
| 2026-02-11 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $256 |
| 2026-02-11 | 可调转椅 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-11 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 可调转椅 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $444 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $661 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 可调转椅 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $256 |