Inter National Hansei Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hansei Vina
3
进口笔数
3
出口笔数
$70.9K
进口金额
$39.2K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2025-02-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5A3P2S |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 96, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HANSEI VINA |
| 企业英文名称 | INTER NATIONAL HANSEI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 96, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84979133108 |
| 邮箱 | hanseivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.6K |
| 日本 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 999988fb33eab4cfaae44586e25565a7 | 2 | $62.6K | ||
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.2K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 聚合物基油漆 | NIHON RUSPERT CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2023-07-31 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-31 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-07-31 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-31 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-01-05 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-01-05 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $930 |
| 2023-01-05 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-01-05 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-05 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 电热电阻器 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 液体过滤机械 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 其他气泵 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 其他离心泵 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-02-28 | 电热电阻器 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 其他离心泵 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 电力控制板 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-02-28 | 静止变流器 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-02-28 | 空调机零件 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-28 | 其他离心泵 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |