Hai Phong Ship Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TàU THủY HảI PHòNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJJWH5C |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Số 36B đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TÀU THỦY HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG SHIP SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36B đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253532779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 670亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $3.63M |
| 越南 | 5 | $85.8K |
| 韩国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Raise Development Ltd. | 中国 | 5 | $2.62M | 无缝钢管、热轧钢板 |
| Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $464.0K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $261.1K | 水管锅炉≤45吨、锅炉辅助设备 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $137.5K | 激光机床 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.9K | 激光机床、机床零件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.3K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $25.5K | 非轻质石油 |
| Korea Shipmanagers Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15 | 纸质文具、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非电气机械零件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-03-24 | 非电气机械零件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-03-24 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-03-24 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98.1K |
| 2026-01-28 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-14 | 钢制容器(>300升) | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 非车用柴油机 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.2K |