Hai Phong Ship Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 船用推进器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TàU THủY HảI PHòNG

18
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $450.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $450.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201744182
企查查编码QVNJJJWH5C
成立日期2016-09-23
联系地址Số 36B đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TÀU THỦY HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG SHIP SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36B đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842253532779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本670亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848710船用推进器
848790非电气机械零件
721650其他钢材型材
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
841330发动机泵
841370其他离心泵
845611激光机床
271019非轻质石油
491191其他印刷图片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$3.63M
越南5$85.8K
韩国1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eagle Raise Development Ltd.中国5$2.62M无缝钢管、热轧钢板
Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd.中国4$464.0K其他电气开关、阀门龙头
Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd.加拿大1$261.1K水管锅炉≤45吨、锅炉辅助设备
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.加拿大1$137.5K激光机床
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$116.9K激光机床、机床零件
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南4$60.3K船用推进器、非电气机械零件
Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$33.6K钢铁门窗、铝制结构体
Minh Dung Trading Joint Stock Co.越南1$25.5K非轻质石油
Korea Shipmanagers Co., Ltd.越南1$15纸质文具、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非电气机械零件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$15.1K
2026-03-24非电气机械零件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2026-03-24船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-03-24船用推进器NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-28其他泵和提升机HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$98.1K
2026-01-28其他泵和提升机HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45.1K
2026-01-14其他风扇HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$900
2026-01-14钢制容器(>300升)HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2026-01-14其他风扇HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-01-14非车用柴油机HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$60.2K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Ship Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →