Ha Phuong Environment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG Hà PHươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3MWSY1 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 66, Tổ 27, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG ENVIRONMENT AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, Tổ 27, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84966658588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $726.5K |
| 中国 | 9 | $650.7K |
| 中国台湾 | 1 | $579 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $731.7K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Interplex Precision Technology Co., Ltd. (Hanoi) | 中国 | 9 | $646.1K | 铜废料、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-05 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-05 | 铜废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC INTERPLEX (HA NOI) | 中国 | $47.2K |
| 2025-09-05 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-09-05 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $47.2K |
| 2025-09-05 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-06-09 | 铜废料 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC INTERPLEX (HA NOI) | 中国 | $58.5K |
| 2025-06-09 | 铝废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国台湾 | $579 |
| 2025-06-09 | 铝废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $579 |
| 2025-06-09 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $58.5K |