Hoang Thai TX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THáI TX
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801900165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QKJY8X |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | Phố 1, Phường Long Anh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG THÁI TX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 33, Tờ Bản đồ số 47, Khu công nghiệp Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84984424234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang OuKe New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $629.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Junxian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $509.8K | 合成经编织物、其他橡塑机械 |
| Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $338.1K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Hansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Foshan Mingzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Taisheng Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-17 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG OUKE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |