Innotech Vietnam Mfg. & Trading JSC

越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI INNOTECH VIệT NAM

53
进口笔数
717
出口笔数
$681.7K
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $63.2K · 7 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $172.4K · 15 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $176.3K · 19 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $174.5K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-01进口 $26.8K · 3 笔出口 $75.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 13 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $85.3K · 16 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $122.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 15 笔2024-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $82.4K · 16 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $94.1K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $105.0K · 21 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $108.6K · 17 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $110.0K · 20 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $140.0K · 23 笔2025-01进口 $59.3K · 2 笔出口 $94.4K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 13 笔2025-03进口 $52.7K · 3 笔出口 $75.5K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 25 笔2025-05进口 $28.2K · 3 笔出口 $108.1K · 30 笔2025-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $85.3K · 25 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $62.6K · 18 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $73.9K · 14 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $77.2K · 21 笔2025-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $74.7K · 14 笔2025-11进口 $23.1K · 2 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $107.5K · 19 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $82.1K · 15 笔2026-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $37.2K · 11 笔2026-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $66.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $63.2K · 7 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $172.4K · 15 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $176.3K · 19 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $174.5K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-01进口 $26.8K · 3 笔出口 $75.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 13 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $85.3K · 16 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $122.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 15 笔2024-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $82.4K · 16 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $94.1K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $105.0K · 21 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $108.6K · 17 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $110.0K · 20 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $140.0K · 23 笔2025-01进口 $59.3K · 2 笔出口 $94.4K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 13 笔2025-03进口 $52.7K · 3 笔出口 $75.5K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 25 笔2025-05进口 $28.2K · 3 笔出口 $108.1K · 30 笔2025-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $85.3K · 25 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $62.6K · 18 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $73.9K · 14 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $77.2K · 21 笔2025-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $74.7K · 14 笔2025-11进口 $23.1K · 2 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $107.5K · 19 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $82.1K · 15 笔2026-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $37.2K · 11 笔2026-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $66.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 18 笔

工商档案

企业注册号0901097741
企查查编码QVN9XKE9G2
成立日期2021-03-25
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INNOTECH VIỆT NAM
企业英文名称INNOTECH VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0982550799
邮箱lamtjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760711铝箔
392190非泡沫塑料片
392062PET塑料片材
390950聚氨酯
392092聚酰胺塑料片
630710清洁用布
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
392010乙烯聚合物塑料
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
853921卤钨灯
940549非LED电灯装置
391890塑料地板
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$523.8K
马来西亚4$153.9K
越南3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南717$4.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Cailong New Material Co., Ltd.中国22$299.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Mitsui Chemicals Scientex Sdn. Bhd.马来西亚4$153.9K聚氨酯、其他化学制剂
Suntown Technology Group Corp. Ltd.中国6$62.1K铝箔、铝箔
Blue Sail Medical Co., Ltd.中国2$52.6K医用橡胶手套、塑料衣着附件
Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国1$41.5K其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd.中国3$34.2K聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料
China Great Wall Industry Shanghai Co., Ltd.中国3$9.5K其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guizhou Guilv New Materials Co., Ltd.中国2$6.3K铝箔、其他印刷品
Jiangsu Dare Aluminium Industry Co., Ltd.中国2$5.1K铝箔、铝箔
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南2$3.5K通信设备零件、自粘塑料片

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南84$2.26M自粘塑料片、非泡沫塑料片
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南167$693.1K通信设备零件、自粘塑料片
MCNEX VINA Co., Ltd.越南123$384.8K其他塑料制品、通信设备零件
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南75$265.6K自粘塑料片、8471机器零件
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南85$124.4K已装配物镜、其他塑料制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南80$108.5K其他塑料制品、通信设备零件
Vina Union Co., Ltd.越南34$103.8K印刷电路、自粘塑料片
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南8$88.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南30$30.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南18$10.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16PET塑料片材GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD中国$5.9K
2026-03-16PET塑料片材GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD中国$4.7K
2026-03-16PET塑料片材GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD中国$9.7K
2026-02-10聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$22.5K
2026-02-10聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$6.8K
2026-02-10聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$8.7K
2026-02-10聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$670
2026-01-29铝箔JIANGSU DARE ALUMINUM INDUSTRYCO LTD中国$1.4K
2026-01-28其他饱和聚酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$6.4K
2026-01-28聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚$8.3K

出口(共 717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片ESD WORK VINA CO LTD越南$2.0K
2026-04-28非泡沫塑料片ESD WORK VINA CO LTD越南$2.0K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-28非泡沫塑料片ESD WORK VINA CO LTD越南$765
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$8.3K
2026-04-28非泡沫塑料片ESD WORK VINA CO LTD越南$4.9K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$663
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Innotech Vietnam Mfg. & Trading JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →