Innotech Vietnam Mfg. & Trading JSC
越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI INNOTECH VIệT NAM
53
进口笔数
717
出口笔数
$681.7K
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901097741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XKE9G2 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INNOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTECH VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0982550799 |
| 邮箱 | lamtjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $523.8K |
| 马来西亚 | 4 | $153.9K |
| 越南 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 717 | $4.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Cailong New Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $299.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Mitsui Chemicals Scientex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $153.9K | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 铝箔、铝箔 |
| Blue Sail Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| China Great Wall Industry Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guizhou Guilv New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 铝箔、其他印刷品 |
| Jiangsu Dare Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 铝箔、铝箔 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $2.26M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 167 | $693.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 123 | $384.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 75 | $265.6K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 85 | $124.4K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $108.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 34 | $103.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $88.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $30.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | PET塑料片材 | GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-16 | PET塑料片材 | GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-16 | PET塑料片材 | GUANGDONG CAILONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-02-10 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-02-10 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-02-10 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $670 |
| 2026-01-29 | 铝箔 | JIANGSU DARE ALUMINUM INDUSTRYCO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他饱和聚酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
出口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |