Hak Gyun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 精梳毛纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hak Gyun Vi Na
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.1K
进口金额
$241.1K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2023-05-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305373207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P1RV86 |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | 58/6 Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAK GYUN VI NA |
| 企业英文名称 | HAK GYUN VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/6 Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0862533887 |
| 邮箱 | khg2789@hotmail.com |
| 传真 | 0862533886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 589.406亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $241.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 非织造标签、其他针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $241.1K | 零售合成纱线、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 零售合成纱线 | MACH KNIT CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-06-28 | 合成纤维缝纫线 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 非织造标签 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-05-09 | 非织造标签 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-04-17 | 精梳毛纱 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $75.8K |
| 2023-04-17 | 零售合成纱线 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-17 | 零售合成纱线 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-04-17 | 精梳毛纱 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-04-17 | 零售合成纱线 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2023-04-17 | 精梳毛纱 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $75.8K |
| 2023-04-17 | 精梳毛纱 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-04-17 | 零售合成纱线 | JONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |