GIA NHAT CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG GIA NHậT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$255.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB5G1X8 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 29 Ngõ 61 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GIA NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Ngõ 61 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84915772323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $255.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | 2 | $219.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $35.4K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $689 | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-24 | 其他润滑剂 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2024-01-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2024-01-26 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $512 |
| 2024-01-26 | 大功率变压器 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $43.9K |
| 2024-01-26 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $41.0K |
| 2024-01-26 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2024-01-26 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $56 |