Uptech Medical Equipment Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế UPTECH
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317335125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJF57A5 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | 524/3/12 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ UPTECH |
| 企业英文名称 | UPTECH MEDICAL EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524/3/12 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0908313353 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunter Bissinger Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 其他医疗器具 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $557 |
| 2023-04-14 | 其他医疗器具 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $229 |
| 2023-04-14 | 非炉用碳电极 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $92 |
| 2023-04-14 | 其他医疗器具 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $375 |
| 2023-04-14 | 第90章仪器零件 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $43 |
| 2023-04-14 | 非炉用碳电极 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $50 |
| 2023-04-14 | 其他医疗器具 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $214 |
| 2023-04-14 | 第90章仪器零件 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $29 |
| 2023-04-14 | 第90章仪器零件 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $27 |
| 2023-04-14 | 第90章仪器零件 | GUNTER BISSINGER MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $570 |