KHANH AN FOODS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH AN FOODS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$26.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317387980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59N38QH |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 92/6B/5 đường số 2, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH AN FOODS |
| 企业英文名称 | KHANH AN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/6B/5 đường số 2, Khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nganh nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938350462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 160242 | 加工猪肩肉 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4SN DISTRIBUTION | 柬埔寨 | 8 | $26.2K | 其他猪肉制品、加工猪肩肉 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $3.7K |
| 2026-04-20 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $2.5K |
| 2026-04-03 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $3.6K |
| 2026-03-24 | 鸡肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $3.9K |
| 2026-03-21 | 加工猪肩肉 | 4SN DISTRIBUTION | — | $1.4K |
| 2026-03-21 | 其他猪肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $6.2K |
| 2026-03-16 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $4.4K |
| 2026-03-04 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $198 |
| 2026-03-04 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $181 |
| 2026-02-11 | 鱼肉制品 | 4SN DISTRIBUTION | — | $99 |