Thuan Phuoc Seafoods & Trading Corporation - An An Export Frozen Seafoods Processing Factory
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:HI NHáNH CÔNG TY Cổ PHầN THUỷ SảN Và THƯƠNG MạI THUậN PHƯớC- NHà MáY CHế BIếN THủY SảN ĐÔNG LạNH XUÂ
- 邮箱1
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$3.62M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100432-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSF9G02 |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Ấp Tây Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHƯỚC- NHÀ MÁY CHẾ BIẾN THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH XUÂT KHẨU AN AN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF THUAN PHUOC SEAFOODS AND TRADING CORPORATION- AN AN EXPORT FROZEN SEAFOODS PROCESSING FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913429109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $3.20M |
| 越南 | 3 | $418.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 36 | $3.51M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Pacific American Fish Co., Inc. | 阿根廷 | 1 | $105.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $81.5K |
| 2026-03-04 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $48.5K |
| 2026-03-04 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-03-04 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $16.0K |
| 2026-03-04 | 冷冻虾 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $94.1K |
| 2026-03-04 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $29.4K |
| 2026-01-22 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $32.0K |
| 2026-01-22 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $34.3K |
| 2026-01-22 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $736 |
| 2026-01-22 | 保藏虾制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $16.4K |