DPI PRODUCTION & INTERNATIONAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế DPI
4
进口笔数
0
出口笔数
$674.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108361523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6QAJQF |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Lô 1 Đường Bắc Phú Tân Hưng, Thôn Xuân Tàng, Xã Bắc Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DPI |
| 企业英文名称 | DPI PRODUCTION AND INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1 Đường Bắc Phú Tân Hưng, Thôn Xuân Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979558990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $674.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V CASG CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | 4 | $674.8K | 非制冷空调机、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $64.7K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $42.3K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $43.9K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $44.3K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $39.6K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $23.6K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $51.6K |
| 2025-07-16 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $36.2K |
| 2025-06-26 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $41.2K |
| 2025-06-26 | 非制冷空调机 | V CASG CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $41.2K |