Yu Teng Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Yu Teng Việt Nam

4
进口笔数
232
出口笔数
$79.4K
进口金额
$607.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 11 笔2026-04进口 $64.7K · 2 笔出口 $23.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 11 笔2026-04进口 $64.7K · 2 笔出口 $23.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0201733649
企查查编码QVNV6YYJ9W
成立日期2016-07-12
联系地址Khu chung cư, thôn Ngô Yến (tại nhà ông Đoàn Xuân Hạnh), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YU TENG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 89 đường 5 mới Lương Quán, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253832256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
722020冷轧不锈钢
722300不锈钢丝
846330金属丝加工机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$79.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$600.5K
中国香港2$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd.中国1$50.0K金属丝加工机、其他金属成型机
ANHUI HUAKE INDUSTRIAL CO.,LTD中国1$14.7K未涂层钢线
Ningbo Mingpin Metal Products Co., Ltd.中国1$10.2K不锈钢丝、未涂层钢线
Shandong Zhongpu Special Steel Co., Ltd.中国1$4.5K冷轧不锈钢

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南54$149.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dai Viet Mechanical Export Joint Stock Company越南16$108.4K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧
Lucky Toy Co., Ltd.越南37$108.2K塑料封口件、钢铁弹簧
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南34$88.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南35$37.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Well Power Industries Ltd.越南7$37.1K玩具模型、塑料衣着附件
Global Material Handling Ltd.越南10$35.8K其他钢铁制品、焊接方钢管
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南7$11.5K塑料包装箱、氨水
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南7$11.5K塑料包装箱、冷轧合金钢
Sky Dragon Toys Ltd.越南7$4.0K玩具模型、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金属丝加工机GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$23.5K
2026-04-13金属丝加工机GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$23.5K
2026-04-13其他功能机器GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-13其他功能机器GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-08未涂层钢线ANHUI HUAKE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$7.3K
2026-04-08未涂层钢线ANHUI HUAKE INDUSTRIAL CO.,LTD中国$7.3K
2024-07-19不锈钢丝NINGBO MINGPIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2024-07-19不锈钢丝NINGBO MINGPIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2024-07-19不锈钢丝NINGBO MINGPIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2024-07-19不锈钢丝NINGBO MINGPIN METAL PRODUCTS CO LTD中国$496

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$20
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$12
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$31
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$49
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$65
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$65
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$192
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$470
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$263
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH DO CHOI LUCKY (VIET NAM)越南$385

相关企业 · 同类产品

Yu Teng Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →