Phuong Bac Building Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG PHươNG BắC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301165009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM5A6YB |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84899886999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Special Polybag Industrial Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $15.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 涂层钢板 | PIONEER SPECIAL POLYBAG INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 涂层钢板 | PIONEER SPECIAL POLYBAG INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $8.2K |
| 2025-03-18 | 涂层钢板 | PIONEER SPECIAL POLYBAG INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $886 |
| 2025-03-18 | 涂层钢板 | PIONEER SPECIAL POLYBAG INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $617 |
| 2025-03-18 | 涂层钢板 | PIONEER SPECIAL POLYBAG INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $4.7K |