KHAIHOANG MECHATRONICS TECHNOLOGY CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Cơ ĐIệN KHảI HOằNG

3
进口笔数
6
出口笔数
$19.6K
进口金额
$92.1K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108669815
企查查编码QVNQXGDB2X
成立日期2019-03-27
联系地址Tầng 8, toà nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN KHẢI HOẰNG
企业英文名称KHAIHOANG MECHATRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Tích, Xã Yên Lạc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话0886757666
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
731512钢铁铰接链
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
761699其他铝制品
842390衡器零件
842833皮带输送机
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
830400金属办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$92.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国3$19.6K皮带输送机、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM)越南3$46.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南3$46.0K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-22其他钢铁制品KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$1.7K
2023-09-22齿轮及变速器KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$302
2023-09-22钢铁螺钉螺栓KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$8
2023-09-22衡器零件KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$5
2023-09-22滚珠轴承KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$9
2023-09-22齿轮及变速器KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$63
2023-09-22皮带输送机KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$5.1K
2023-09-22钢铁铰接链KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$60
2023-09-22其他钢铁制品KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$115
2023-09-22螺纹螺母KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD中国$8

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-29铝合金型材COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$678
2024-06-27铝合金型材CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM)越南$678
2024-06-03金属办公设备COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$14.2K
2024-06-03金属办公设备COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$27.8K
2024-05-29金属办公设备CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM)越南$27.9K
2024-05-29金属办公设备CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM)越南$14.2K
2024-04-25铝合金型材COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2024-04-22铝合金型材CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM)越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

KHAIHOANG MECHATRONICS TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →