KHAIHOANG MECHATRONICS TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Cơ ĐIệN KHảI HOằNG
3
进口笔数
6
出口笔数
$19.6K
进口金额
$92.1K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXGDB2X |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, toà nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN KHẢI HOẰNG |
| 企业英文名称 | KHAIHOANG MECHATRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Tích, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0886757666 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $92.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | 3 | $19.6K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | 3 | $46.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $46.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-22 | 齿轮及变速器 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $302 |
| 2023-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $8 |
| 2023-09-22 | 衡器零件 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-22 | 滚珠轴承 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $9 |
| 2023-09-22 | 齿轮及变速器 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $63 |
| 2023-09-22 | 皮带输送机 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-22 | 钢铁铰接链 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $60 |
| 2023-09-22 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $115 |
| 2023-09-22 | 螺纹螺母 | KUNSHAN MINGHONG ELECTROMECHANICAL LTD | 中国 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 铝合金型材 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $678 |
| 2024-06-27 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $678 |
| 2024-06-03 | 金属办公设备 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-06-03 | 金属办公设备 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2024-05-29 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $27.9K |
| 2024-05-29 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $14.2K |
| 2024-04-25 | 铝合金型材 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-22 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |