De Kohn Trading & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI DE KOHN

2
进口笔数
479
出口笔数
$99.7K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 22 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 14 笔2025-07进口 $99.7K · 1 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 22 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 14 笔2025-07进口 $99.7K · 1 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0107972978
企查查编码QVN4B1M0GE
成立日期2017-08-21
联系地址Thôn Lương, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DE KOHN
企业英文名称DE KOHN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lương, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84349819405
传真0435401492
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
841939工业干燥机
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
848210滚珠轴承
851680电热电阻器
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$99.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南478$1.85M
韩国1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$99.7K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd.中国1$3聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南95$920.6K光伏电池、钢化安全玻璃
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南80$210.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南24$186.2K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Cong Ty TNHH Khoa Hoc Ky Thuat Nang Luong Mat Troi Bo Viet越南23$169.4K其他塑料制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南27$93.0K乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南54$75.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南31$56.8K其他塑料制品、陶瓷电容器
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南52$26.0K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南18$21.3K钢化安全玻璃、自粘塑料卷
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南16$8.1K其他化学制剂、电子用掺杂元素

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$35
2025-07-25工业干燥机SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$27.0K
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$33
2025-07-25其他钢铁制品SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$50
2025-07-25自动控制仪器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$170
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$17
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$25
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$38
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$12
2025-07-25电热电阻器SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$15

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO越南$124
2026-04-28其他塑料制品VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO越南$124
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO越南$124
2026-04-26其他塑料制品BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2026-04-26其他塑料制品BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2026-04-23其他塑料制品TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$4.6K
2026-04-23其他塑料制品TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD.越南$4.6K
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY越南$4.6K
2026-04-22其他塑料制品BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2026-04-22其他塑料包装制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

De Kohn Trading & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →