De Kohn Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI DE KOHN
2
进口笔数
479
出口笔数
$99.7K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107972978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B1M0GE |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Thôn Lương, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DE KOHN |
| 企业英文名称 | DE KOHN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84349819405 |
| 传真 | 0435401492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $99.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 478 | $1.85M |
| 韩国 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiato Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.7K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 95 | $920.6K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 80 | $210.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $186.2K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Cong Ty TNHH Khoa Hoc Ky Thuat Nang Luong Mat Troi Bo Viet | 越南 | 23 | $169.4K | 其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $93.0K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $75.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $56.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $26.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $21.3K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-25 | 工业干燥机 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-07-25 | 自动控制仪器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-25 | 电热电阻器 | SHENZHEN JIATUO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $124 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |