Dang Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đăng Hưng
145
进口笔数
2
出口笔数
$429.6K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-16
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104236497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9GGB38 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 39, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐĂNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DANG HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 39, đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842422468050 |
| 邮箱 | dgtech@dgtech.vn |
| 官网 | dgtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 61 | $173.2K |
| 中国 | 62 | $150.6K |
| 日本 | 12 | $60.9K |
| 德国 | 8 | $38.3K |
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Nishimura & Co., Ltd. | 日本 | 10 | $59.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Lutz GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $42.7K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $34.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| KYANG YHE DELICATE MACHINE CO., LTD. | 中国香港 | 18 | $33.6K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Keestar Industries Co., Ltd. | 中国 | 15 | $30.5K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Hebei Longsew Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.4K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Biaozhun Hailing Sewing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $26.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| MINPLY TECH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $19.7K | 喷枪、电磁装置 |
| AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $18.4K | 8477机器零件、橡塑模具 |
| KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 12 | $10.9K | 织机零件附件、窄幅织机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEN SHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 其他自动控制仪、处理纺织物 |
| Yen Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-22 | 缝纫针 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $662 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $525 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 处理纺织物 | YEN SHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $225 |
| 2024-10-16 | 处理纺织物 | YEN SHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-03-13 | 处理纺织物 | YEN SHENG MACHINERY CO., LTD. | 越南 | $210 |
| 2024-03-13 | 处理纺织物 | YEN SHENG MACHINERY CO., LTD. | 越南 | $1.5K |