Dang Hung Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đăng Hưng

145
进口笔数
2
出口笔数
$429.6K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-16
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $640 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $640 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104236497
企查查编码QVNR9GGB38
成立日期2009-10-14
联系地址Số 62, ngõ 39, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐĂNG HƯNG
企业英文名称DANG HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62, ngõ 39, đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+842422468050
邮箱dgtech@dgtech.vn
官网dgtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
845290其他缝纫机零件
732090其他钢弹簧
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具
731816螺纹螺母
844851针织机零件
844859机器零件(非成圈)
731829其他钢铁非螺纹件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
590700处理纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾61$173.2K
中国62$150.6K
日本12$60.9K
德国8$38.3K
韩国3$4.3K
印度2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$1.9K
越南1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paul Nishimura & Co., Ltd.日本10$59.4K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Lutz GmbH & Co. KG德国8$42.7K其他机器刀具、厨房刀具
MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾14$34.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
KYANG YHE DELICATE MACHINE CO., LTD.中国香港18$33.6K针织机零件、机器零件(非成圈)
Keestar Industries Co., Ltd.中国15$30.5K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Hebei Longsew Machinery Technology Co., Ltd.中国8$29.4K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Shanghai Biaozhun Hailing Sewing Machinery Co., Ltd.中国13$26.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
MINPLY TECH CO LTD中国台湾8$19.7K喷枪、电磁装置
AXISPLAST CORP ORATION中国台湾9$18.4K8477机器零件、橡塑模具
KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD中国台湾12$10.9K织机零件附件、窄幅织机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YEN SHENG MACHINERY CO., LTD.中国台湾1$1.9K其他自动控制仪、处理纺织物
Yen Sheng Machinery Co., Ltd.越南1$1.7K处理纺织物

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$120
2026-04-22缝纫针MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$525
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$250
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$120
2026-04-22其他螺纹紧固件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$14
2026-04-22其他螺纹紧固件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$9
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$662
2026-04-22其他螺纹紧固件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$9
2026-04-22其他缝纫机零件MEGATEX SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$525

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16处理纺织物YEN SHENG MACHINERY CO., LTD.中国台湾$225
2024-10-16处理纺织物YEN SHENG MACHINERY CO., LTD.中国台湾$1.7K
2024-03-13处理纺织物YEN SHENG MACHINERY CO., LTD.越南$210
2024-03-13处理纺织物YEN SHENG MACHINERY CO., LTD.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dang Hung Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →