HM Vietnam Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI HM VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108950575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87FR9WT |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Nhà B38TT12 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HM VIETNAM TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B38TT12 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $36.7K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $33.3K | 轴承零件、其他测量仪器 |
| HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.0K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Seikou LLC | 日本 | 1 | $2.8K | 纸塑固定电容器 |
| Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 1 | $402 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-30 | 轴承零件 | HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国 | $942 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-30 | 滚珠轴承 | HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-04 | 机床零件及夹具 | Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | $125 |