Thanh Phong TPP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Phong Tpp
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$147.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801174512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U06H0U |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 200, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH PHONG TPP |
| 企业英文名称 | THANH PHONG TPP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 200, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84977588596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $147.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $132.7K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 氟代烃衍生物 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-16 | 铜合金管 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-16 | 铜合金管 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-16 | 铜合金管 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-16 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 卤代烃衍生物 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-16 | 氟代烃衍生物 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-16 | 铜合金管 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-16 | 卤代烃衍生物 | KOYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |