Thanh Phong TPP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Phong Tpp

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$147.8K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801174512
企查查编码QVN3U06H0U
成立日期2016-01-20
联系地址Số nhà 200, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH PHONG TPP
企业英文名称THANH PHONG TPP LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 200, phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ
电话+84977588596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841510窗式/壁挂空调
271119其他液化石油气
741129铜合金管
841430制冷压缩机
841590空调机零件
321490其他胶粘剂
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$147.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Vietnam Co., Ltd.越南36$132.7K合金钢棒材、其他钢铁制品
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南4$15.1K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)KOYO VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-16氟代烃衍生物KOYO VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-16铜合金管KOYO VIETNAM CO LTD越南$506
2026-04-16铜合金管KOYO VIETNAM CO LTD越南$209
2026-04-16铜合金管KOYO VIETNAM CO LTD越南$209
2026-04-16氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)KOYO VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-16卤代烃衍生物KOYO VIETNAM CO LTD越南$293
2026-04-16氟代烃衍生物KOYO VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-16铜合金管KOYO VIETNAM CO LTD越南$506
2026-04-16卤代烃衍生物KOYO VIETNAM CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

Thanh Phong TPP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →