KIM LOI IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Kim Lợi
3
进口笔数
12
出口笔数
$54.9K
进口金额
$18.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310196698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CBY0TG |
| 成立日期 | 2010-07-28 |
| 联系地址 | 139/12/10 đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Kim Lợi |
| 企业英文名称 | KIM LOI IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/12/10 đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38106141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $38.3K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $16.6K | 上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 越南 | 12 | $18.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-09-24 | 1000伏以下插头插座 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $225 |
| 2025-09-24 | 螺纹机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-24 | 贱金属脚轮 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $550 |
| 2025-09-24 | 1000伏以下插头插座 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-24 | 纸制卷轴 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-12-14 | 纸制卷轴 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-10-23 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-07-11 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-05-22 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 其他纸制品 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |