MESS TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MESS TECH

13
进口笔数
19
出口笔数
$117.4K
进口金额
$101.4K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801338231
企查查编码QVNP8BCC8A
成立日期2020-11-16
联系地址Thôn Phủ, Xã Thái Học, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MESS TECH
企业英文名称MESS TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phủ, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842204637599
邮箱messtech.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$117.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$101.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueqing Yulian Electrical Technology Co., Ltd.中国12$117.3K其他铜制品、非绝缘铜电缆
Guangdong Rongtu Technology Co., Ltd.中国1$75塑料餐具、塑料家用制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南19$101.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2025-02-03其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$28.4K
2025-01-02其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.0K
2024-12-06其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14.2K
2024-10-21其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14.2K
2024-09-30其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.4K
2024-08-06其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.2K
2024-07-16其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2024-07-01其他铜制品YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2024-05-13其他钢铁制品GUANGDONG RONGTU TECHNOLOGY CO LTD中国$4

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2025-09-04螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$599
2025-09-04其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-08-26其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-08-26螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$601
2025-08-26螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2025-04-26螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2025-02-27螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2025-02-25螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-12-02螺纹螺母NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

MESS TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →