MESS TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MESS TECH
13
进口笔数
19
出口笔数
$117.4K
进口金额
$101.4K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801338231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8BCC8A |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Phủ, Xã Thái Học, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MESS TECH |
| 企业英文名称 | MESS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phủ, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842204637599 |
| 邮箱 | messtech.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $117.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $101.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Yulian Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $117.3K | 其他铜制品、非绝缘铜电缆 |
| Guangdong Rongtu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $101.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-02-03 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-01-02 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-12-06 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-10-21 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-09-30 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-08-06 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-07-16 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-01 | 其他铜制品 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG RONGTU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-09-04 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-26 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-08-26 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-04-26 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-02-27 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-25 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-02 | 螺纹螺母 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |