Nam Viet Binh Phu Aquaculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NUôI TRồNG THủY SảN NAM VIệT BìNH PHú
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602085059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CKRA48 |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | 19D Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NUÔI TRỒNG THỦY SẢN NAM VIỆT BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | NAM VIET BINH PHU AQUACULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19D Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02963932486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 72 | $778.2K |
| 中国 | 26 | $555.0K |
| 美国 | 3 | $340.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $400.9K | 其他活鱼、活鳟鱼 |
| 30b05cafe2350542fd216a9bc900e85d | 3 | $340.8K | ||
| Farm Story Co., Ltd. | 越南 | 24 | $332.6K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Qingdao Jinnuosheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $247.6K | 其他农林机械、其他钢铁管件 |
| Qingdao Jinnuosheng International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $140.3K | 其他农林机械 |
| Hainan Progift Aqua Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $127.8K | 其他活鱼 |
| Manit Genetics Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $44.7K | 其他活鱼、301994 |
| Guangzhou ZKA Aqua Aquaculture Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Hainan Huantaiyuan Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他活鱼、其他气泵 |
| Foshan Fortunate Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-11 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-11 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 其他活鱼 | Nam Sai International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |