S.A. Vietnam Handicraft Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủ CôNG Mỹ NGHệ S.A VIệT NAM
- 邮箱1
13
进口笔数
75
出口笔数
$131.2K
进口金额
$1.34M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0JX5JX |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | KM24 quốc lộ 6, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦ CÔNG MỸ NGHỆ S.A VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S.A VIETNAM HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KM24 quốc lộ 6, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842433866167 |
| 官网 | www.savicraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $131.0K |
| 日本 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $610.9K |
| 意大利 | 10 | $242.3K |
| 澳大利亚 | 13 | $130.4K |
| 英国 | 10 | $129.3K |
| 越南 | 3 | $89.6K |
| 黎巴嫩 | 2 | $69.3K |
| 美国 | 1 | $31.1K |
| 韩国 | 2 | $19.8K |
| 加拿大 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Zhongshan Glory View Lighting Factory | 中国 | 3 | $634 | 其他塑料制品 |
| Dongguan Yuanshun Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 印刷标签 |
| Qingdao Kobayashi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Kobaori Co., Ltd. | 日本 | 1 | $160 | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Let's Wrapping Co., Ltd. | 日本 | 15 | $244.5K | 竹编篮筐 |
| Valeria Import S.r.l. | 意大利 | 9 | $224.5K | 植物纤维制品、植物制扫帚 |
| Hilltop Co., Ltd. | 日本 | 9 | $193.9K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Suzuki Shofudo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $139.9K | 竹编篮筐 |
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $130.4K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| Searchlight Electric Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $92.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| JB Star Industrial Ltd. | 黎巴嫩 | 2 | $69.3K | 植物制扫帚 |
| Lucky Dip (Nottingham) Ltd. | 英国 | 2 | $36.4K | 竹编篮筐 |
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 植物纤维制品、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-04-10 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-01-13 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-07-17 | 25-70克非织造布 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-07-12 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-05-23 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN GLORY VIEW LIGHTING FACTO | 中国 | $250 |
| 2024-05-07 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-02-24 | 25-70克非织造布 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-24 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-08 | 印刷标签 | DONGGUAN YUANSHUN PRINTING CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $100 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $254 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $671 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $660 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $195 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $635 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $143 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | HILLTOP CO LTD | 日本 | $1.5K |