S.A. Vietnam Handicraft Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủ CôNG Mỹ NGHệ S.A VIệT NAM

13
进口笔数
75
出口笔数
$131.2K
进口金额
$1.34M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $250 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $94.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $250 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $94.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103686278
企查查编码QVNR0JX5JX
成立日期2009-03-31
联系地址KM24 quốc lộ 6, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦ CÔNG MỸ NGHỆ S.A VIỆT NAM
企业英文名称S.A VIETNAM HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KM24 quốc lộ 6, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842433866167
官网www.savicraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
56039225-70克非织造布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
960310植物制扫帚
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$131.0K
日本1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$610.9K
意大利10$242.3K
澳大利亚13$130.4K
英国10$129.3K
越南3$89.6K
黎巴嫩2$69.3K
美国1$31.1K
韩国2$19.8K
加拿大1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国7$129.9K二氧化硅、其他化学制剂
Zhongshan Glory View Lighting Factory中国3$634其他塑料制品
Dongguan Yuanshun Printing Co., Ltd.中国1$300印刷标签
Qingdao Kobayashi Packaging Co., Ltd.中国1$160非乙烯塑料袋、印刷标签
Kobaori Co., Ltd.日本1$160非乙烯塑料袋、印刷标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Let's Wrapping Co., Ltd.日本15$244.5K竹编篮筐
Valeria Import S.r.l.意大利9$224.5K植物纤维制品、植物制扫帚
Hilltop Co., Ltd.日本9$193.9K竹编篮筐、植物纤维制品
Suzuki Shofudo Co., Ltd.日本6$139.9K竹编篮筐
Bunnings Group Ltd.澳大利亚13$130.4K其他木制细木工品、其他木家具
Searchlight Electric Ltd.澳大利亚8$92.9K竹编篮筐、藤编篮筐
JB Star Industrial Ltd.黎巴嫩2$69.3K植物制扫帚
Lucky Dip (Nottingham) Ltd.英国2$36.4K竹编篮筐
Su Sung Trading Co., Ltd.韩国2$19.8K竹编篮筐、藤编篮筐
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南2$17.6K植物纤维制品、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$15.2K
2025-04-10二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$16.3K
2025-01-13二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$16.7K
2024-07-1725-70克非织造布TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$7.9K
2024-07-12二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$14.4K
2024-05-23其他塑料制品ZHONGSHAN GLORY VIEW LIGHTING FACTO中国$250
2024-05-07二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$19.1K
2024-02-2425-70克非织造布TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$5.8K
2024-02-24二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$15.1K
2024-01-08印刷标签DONGGUAN YUANSHUN PRINTING CO LTD中国$300

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$100
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$254
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$671
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$1.8K
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$3.3K
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$660
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$195
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$635
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$143
2026-03-11竹编篮筐HILLTOP CO LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

S.A. Vietnam Handicraft Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →