Dai Dong Quang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Đồng Quảng
5
进口笔数
6
出口笔数
$220.2K
进口金额
$725.1K
出口金额
2025-11-08
最近进口
2024-07-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401427060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CBDU62 |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | 39 Tản Đà, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI ĐỒNG QUẢNG |
| 企业英文名称 | DAI DONG QUANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Tản Đà, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913494109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $220.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $725.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiancheng Metal Material (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.2K | 无缝钢管、合金钢管材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taoy Tapioca Flour Processing Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $208.5K | 重型称重机、工业非电炉 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $200.9K | 工业非电炉、温控处理零件 |
| SepoN Powder Processing Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $159.9K | 工业非电炉 |
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $155.9K | PP/PE编织袋、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $983 |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $689 |
| 2025-11-08 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-06-11 | 无缝钢管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-06-11 | 不锈钢圆管 | TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $18.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非电炉零件 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $116.4K |
| 2024-07-23 | 食品机械零件 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.5K |
| 2024-06-08 | 工业非电炉 | TAOY TAPIOCA FLOUR PROCESSING CO., LTD | 老挝 | $164.5K |
| 2024-05-27 | 非电炉零件 | TAOY TAPIOCA FLOUR PROCESSING CO., LTD | 老挝 | $44.0K |
| 2023-08-14 | 工业非电炉 | SEPON POWDER PROCESSING CO LTD | 老挝 | $159.9K |
| 2023-06-13 | 工业非电炉 | Attapeu Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $200.9K |