Dai Dong Quang Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 工业非电炉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Đồng Quảng

5
进口笔数
6
出口笔数
$220.2K
进口金额
$725.1K
出口金额
2025-11-08
最近进口
2024-07-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401427060
企查查编码QVN5CBDU62
成立日期2011-06-02
联系地址39 Tản Đà, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI ĐỒNG QUẢNG
企业英文名称DAI DONG QUANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址39 Tản Đà, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84913494109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
730431无缝钢管
730449不锈钢圆管
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
841780工业非电炉
841790非电炉零件
843890食品机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$220.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$725.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiancheng Metal Material (Tianjin) Co., Ltd.中国5$220.2K无缝钢管、合金钢管材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taoy Tapioca Flour Processing Co., Ltd.老挝2$208.5K重型称重机、工业非电炉
Attapeu Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝1$200.9K工业非电炉、温控处理零件
SepoN Powder Processing Co., Ltd.老挝1$159.9K工业非电炉
Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$155.9KPP/PE编织袋、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$2.7K
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$10.7K
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$983
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$3.6K
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$727
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$998
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$689
2025-11-08无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$585
2025-06-11无缝钢管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$41.0K
2025-06-11不锈钢圆管TIANCHENG METAL MATERIAL (TIANJIN) CO LTD中国$18.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31非电炉零件Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝$116.4K
2024-07-23食品机械零件Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝$39.5K
2024-06-08工业非电炉TAOY TAPIOCA FLOUR PROCESSING CO., LTD老挝$164.5K
2024-05-27非电炉零件TAOY TAPIOCA FLOUR PROCESSING CO., LTD老挝$44.0K
2023-08-14工业非电炉SEPON POWDER PROCESSING CO LTD老挝$159.9K
2023-06-13工业非电炉Attapeu Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$200.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Quang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →