Sago Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAGO AGRO
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAPX9CE |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số 60/4 đường số 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAGO AGRO |
| 企业英文名称 | SAGO AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/4 đường số 27, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84868697074 |
| 邮箱 | ndthanh@sagoagro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 66 | $3.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agronutrition | 法国 | 65 | $3.99M | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Pastel Graphic | 法国 | 1 | $3.0K | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $73.9K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $34.3K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $73.9K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $34.3K |
| 2026-03-24 | 动植物肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $30.2K |
| 2026-03-24 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $71.3K |
| 2026-03-24 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $33.8K |
| 2026-03-20 | 动植物肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $80.4K |
| 2026-03-20 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $26.9K |
| 2026-03-02 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $49.4K |