Innolite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Innolite
48
进口笔数
0
出口笔数
$696.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313076286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN693ET1C |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Số 100/16 đường ĐX94, khu phố 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOLITE |
| 企业英文名称 | INNOLITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100/16 đường ĐX94, khu phố 6, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84776547234 |
| 邮箱 | sales@innolitevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 280512 | 钙金属 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $596.6K |
| 美国 | 7 | $99.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Floraaz Private Ltd. | 印度 | 25 | $397.5K | 动植物肥料 |
| Blacksmith Bioscience | 美国 | 7 | $99.6K | 动植物肥料 |
| Rich Floraaz Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $85.0K | 动植物肥料 |
| Kisan Agrovet | 印度 | 5 | $56.6K | 动植物肥料 |
| Newchem Sunraysia Private Ltd. | 印度 | 6 | $55.3K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Vetconn Life Sciences | 印度 | 1 | $2.2K | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
| 6040e9be4a134107f7285d3aa21b825e | 1 | $60 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他肥料 | NEWCHEM SUNRAYSIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-03-03 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $8.0K |
| 2026-02-18 | 其他肥料 | NEWCHEM SUNRAYSIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-01-28 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $0 |
| 2025-12-04 | 动植物肥料 | BLACKSMITH BIOSCIENCE | 美国 | $19.0K |
| 2025-11-14 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $12.0K |
| 2025-11-03 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $6.5K |
| 2025-10-13 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $10.9K |
| 2025-10-07 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $5.4K |
| 2025-10-03 | 动植物肥料 | RICH FLORAAZ PRIVATE LTD (OPC) | 印度 | $5.4K |