Vo Dinh Mechanical Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Võ Đình
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$2.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312767788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHKSK4N |
| 成立日期 | 2014-05-07 |
| 联系地址 | 237 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÕ ĐÌNH |
| 企业英文名称 | VO DINH MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862920389 |
| 邮箱 | trucmai1605@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $2.56M |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $54.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Bay Foundry, Inc. | 美国 | 70 | $2.09M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| D & L Supply Co., Inc. | 美国 | 27 | $470.2K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| South Bay Foundry, Inc. | 乌兹别克斯坦 | 2 | $54.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $531 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $775 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $210 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $903 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOUTH BAY FOUNDRY INC | 美国 | $3.5K |