Lien Thanh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LIêN THàNH
12
进口笔数
5
出口笔数
$35.4K
进口金额
$18.9K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2023-10-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0NVHD |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 49, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 49, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Phường Khánh Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02742201688 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $35.2K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| ZHAO YUKAI | 中国 | 1 | $139 | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.3K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 电力控制板 | ZHAO YUKAI | 中国 | $139 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 滚珠轴承 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2023-10-25 | 滚珠轴承 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-25 | 非液压车辆千斤顶 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-10-25 | 钢绞线缆 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $214 |
| 2023-10-25 | 绝缘电线 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-10-25 | 其他钢铁结构体 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $659 |
| 2023-10-25 | 8425机械零件 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-10-25 | 中功率交流电机 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-13 | 升降机零件 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-09-13 | 电力控制板 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |