Vita International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VITA
7
进口笔数
0
出口笔数
$165.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801228292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF5BNDN |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Thị tứ Đồng Gia, Xã Đồng Cẩm, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VITA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84936619925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $130.4K |
| 日本 | 3 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 3 | $35.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $14.1K |
| 2023-08-18 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-07-27 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2023-01-31 | 硫酸镁 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-01-13 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-01-13 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-01-10 | 氯化铵 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $85.5K |