Hapila Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAPILA VIệT NAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$4.9K
进口金额
$8.1K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317649266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWDW9NF |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 20-22 Đường 21, Khu dân cư Ấp 5 Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPILA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPILA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 20-22 Đường 21, Khu dân cư Ấp 5 Phong Phú, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84937224886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610719 | 非棉男内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 针织头饰、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $676 |
| 2024-05-08 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $542 |
| 2024-04-26 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $549 |
| 2024-04-26 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $685 |
| 2023-09-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $633 |
| 2023-09-20 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2023-09-12 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2023-09-12 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $633 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $269 |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $269 |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $134 |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $403 |