Tran Phu Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Trần Phú
63
进口笔数
8
出口笔数
$792.9K
进口金额
$31.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-13
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307921628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3F6M26 |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | 83 đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRẦN PHÚ |
| 企业英文名称 | TRAN PHU ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. Sửa chữa thiết bị điện; sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ). Bán buôn hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, hệ thống camera quan sát, chống sét. |
| 电话 | +842854125684 |
| 邮箱 | info@tpeng.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 63 | $782.3K |
| 奥地利 | 4 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 5 | $1.0K |
| 捷克 | 1 | $709 |
| 英国 | 1 | $651 |
| 意大利 | 2 | $244 |
| 印度尼西亚 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $22.2K |
| 德国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | 56 | $774.9K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Rembe Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $17.6K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Rembe GmbH Safety + Control | 德国 | 1 | $393 | 其他钢铁制品、安全阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.1K | 信号装置零件、纺机零件 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $2.6K |
| 2026-06-16 | 电气信号装置 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $28.1K |
| 2026-06-16 | 电气信号装置 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $21.8K |
| 2026-05-04 | 非螺纹垫圈 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 意大利 | $236 |
| 2026-05-04 | 喷雾机零件 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $555 |
| 2026-05-04 | 非螺纹垫圈 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 其他钢铁制品 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $937 |
| 2026-05-04 | 非螺纹垫圈 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $256 |
| 2026-05-03 | 信号装置零件 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-05-03 | 其他电路开关装置 | Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG | 德国 | $613 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 信号装置零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-13 | 其他电路开关装置 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2025-03-11 | 其他电路开关装置 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2025-03-11 | 信号装置零件 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2025-02-11 | 非螺纹垫圈 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2025-02-11 | 喷雾机零件 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2025-02-11 | 信号装置零件 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-11 | 阀门零件 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-02-11 | 电气装置零件 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $129 |