Tran Phu Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Trần Phú

63
进口笔数
8
出口笔数
$792.9K
进口金额
$31.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-13
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307921628
企查查编码QVNT3F6M26
成立日期2009-04-01
联系地址83 đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRẦN PHÚ
企业英文名称TRAN PHU ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83 đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. Sửa chữa thiết bị điện; sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ). Bán buôn hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, hệ thống camera quan sát, chống sét.
电话+842854125684
邮箱info@tpeng.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853190信号装置零件
853690其他电路开关装置
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
853649高压继电器
842410灭火器
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853190信号装置零件
853690其他电路开关装置
842490喷雾机零件
731822非螺纹垫圈
842489非农用喷雾器具
848180阀门龙头
848190阀门零件
850780其他蓄电池
853710电力控制板
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国63$782.3K
奥地利4$5.5K
美国1$1.3K
匈牙利2$1.1K
中国5$1.0K
捷克1$709
英国1$651
意大利2$244
印度尼西亚1$98

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$22.2K
德国1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国56$774.9K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Rembe Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$17.6K其他钢铁制品、阀门零件
Rembe GmbH Safety + Control德国1$393其他钢铁制品、安全阀

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南3$12.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国1$9.1K信号装置零件、纺机零件
Vinawood Co., Ltd.越南2$5.2K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.4K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$2.1K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29信号装置零件Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$2.6K
2026-06-16电气信号装置Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$28.1K
2026-06-16电气信号装置Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$21.8K
2026-05-04非螺纹垫圈Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG意大利$236
2026-05-04喷雾机零件Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$555
2026-05-04非螺纹垫圈Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$1.1K
2026-05-04其他钢铁制品Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$937
2026-05-04非螺纹垫圈Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$256
2026-05-03信号装置零件Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$1.3K
2026-05-03其他电路开关装置Fagus-Grecon Gretten GmbH & Co. KG德国$613

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13信号装置零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-13其他电路开关装置Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$259
2025-03-11其他电路开关装置Vinawood Co., Ltd.越南$193
2025-03-11信号装置零件Vinawood Co., Ltd.越南$949
2025-02-11非螺纹垫圈Vinawood Co., Ltd.越南$116
2025-02-11喷雾机零件Vinawood Co., Ltd.越南$573
2025-02-11信号装置零件Vinawood Co., Ltd.越南$1.8K
2025-02-11阀门零件Vinawood Co., Ltd.越南$6
2025-02-11电气装置零件Vinawood Co., Ltd.越南$1.4K
2025-02-11阀门龙头Vinawood Co., Ltd.越南$129

相关企业 · 同类产品

Tran Phu Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →