Netfood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NET
- 邮箱2
26
进口笔数
0
出口笔数
$722.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103271844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV3MB3D |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | Km 4 - Quốc lộ 3, Thôn Lộc Hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NET |
| 企业英文名称 | NETFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 4 - Quốc lộ 3, Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842438801000 |
| 邮箱 | info@netfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 16 | $502.5K |
| 德国 | 4 | $78.4K |
| 匈牙利 | 2 | $55.6K |
| 意大利 | 2 | $50.0K |
| 波兰 | 2 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITERA MEAT SL | 西班牙 | 9 | $290.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 6 | $134.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | 1 | $77.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Ghinzelli S.r.l. | 意大利 | 2 | $50.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg | 德国 | 2 | $47.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $35.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $30.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Hungary-Meat Kft | 匈牙利 | 1 | $30.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Hungary Meat Kft | 匈牙利 | 1 | $25.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他冷冻猪肉 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $38.9K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻猪肉 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $38.9K |
| 2026-03-30 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-03-30 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-03-19 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $29.4K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $38.6K |
| 2026-03-02 | 猪脂肪 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-02-24 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $43.6K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $23.2K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻猪肉 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $23.4K |