Netfood Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NET

26
进口笔数
0
出口笔数
$722.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103271844
企查查编码QVNJV3MB3D
成立日期2009-01-07
联系地址Km 4 - Quốc lộ 3, Thôn Lộc Hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NET
企业英文名称NETFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 4 - Quốc lộ 3, Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842438801000
邮箱info@netfood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙16$502.5K
德国4$78.4K
匈牙利2$55.6K
意大利2$50.0K
波兰2$35.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LITERA MEAT SL西班牙9$290.2K冷冻猪杂、猪脂肪
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙6$134.6K冷冻猪杂、猪脂肪
Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙1$77.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Ghinzelli S.r.l.意大利2$50.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Toennies Lebensmittel Gmbh & Co. Kg德国2$47.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰2$35.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国2$30.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Hungary-Meat Kft匈牙利1$30.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Hungary Meat Kft匈牙利1$25.6K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他冷冻猪肉Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$38.9K
2026-04-06其他冷冻猪肉Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$38.9K
2026-03-30猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$25.0K
2026-03-30猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$25.0K
2026-03-19其他冷冻猪肉RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$29.4K
2026-03-12其他冷冻猪肉LITERA MEAT SL西班牙$38.6K
2026-03-02猪脂肪RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$25.0K
2026-02-24其他冷冻猪肉LITERA MEAT SL西班牙$43.6K
2026-02-02其他冷冻猪肉LITERA MEAT SL西班牙$23.2K
2026-02-02其他冷冻猪肉LITERA MEAT SL西班牙$23.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Netfood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →