Loc Gia Bao Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lộc Gia Bảo
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87FJSVK |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 134 Nguyễn Thái Học, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC GIA BẢO |
| 企业英文名称 | LOC GIA BAO MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Nguyễn Thái Học, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84938244013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $1.02M |
| 柬埔寨 | 3 | $48.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Yarra Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.02M | 香烟、非瓦楞折叠盒 |
| Hong International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $48.9K | 非瓦楞折叠盒 |
| HAILEY | 马来西亚 | 1 | $1 | 塑料容器、明信片贺卡 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 商业广告材料 | HAILEY | 马来西亚 | $1 |
| 2025-10-23 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $49.6K |
| 2025-05-05 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $22.1K |
| 2025-05-05 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $19.5K |
| 2025-04-16 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $121.7K |
| 2025-02-07 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $50.5K |
| 2024-06-06 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $29.8K |
| 2024-05-16 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $69.6K |
| 2024-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $29.8K |
| 2024-03-14 | 非瓦楞折叠盒 | SOUTH YARRA PTE LTD | 新加坡 | $70.3K |