The Xiat Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THE XIAT
4
进口笔数
3
出口笔数
$20.0K
进口金额
$104.5K
出口金额
2023-05-25
最近进口
2023-07-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102009758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAEH8N0 |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Lô A2-1, Đường số 4, Khu Công nghiệp Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THE XIAT |
| 企业英文名称 | THE XIAT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-1 Đường số 4 Khu Công nghiệp Tân Kim, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836367937 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $17.7K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $104.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNC Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Hansung Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Dae Duck T & M Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $466 | 弹性针织布、网眼薄纱织物 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 1 | $342 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Trading Group | 美国 | 1 | $101.9K | 纸板箱盒 |
| c3737cf784477abbe1afa94e263fd917 | 1 | $2.6K | ||
| EG MFG BD Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $11 | 棉平纹布、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 聚氨酯纺织物 | PNC Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-05-25 | 聚氨酯纺织物 | PNC Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-05-25 | 聚氨酯纺织物 | PNC TEXTILE CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-25 | 聚氨酯纺织物 | PNC TEXTILE CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-05-11 | 塑料衣着附件 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $141 |
| 2023-05-11 | 塑料衣着附件 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $201 |
| 2023-05-09 | 聚氨酯纺织物 | DAE DUCK T & M CO LTD | 韩国 | $466 |
| 2023-05-09 | 扣件及零件 | HANSUNG METAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 纸板箱盒 | ALLIANCE TRADING GROUP | 美国 | $50.9K |
| 2023-07-25 | 纸板箱盒 | ALLIANCE TRADING GROUP | 美国 | $50.9K |
| 2023-04-17 | 其他塑料制品 | PROMETHEUS DESIGN WERX INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-04-17 | 其他塑料制品 | PROMETHEUS DESIGN WERX INC | 美国 | $440 |
| 2023-01-08 | 塑料/纺织手提包 | EG MFG BD LTD | 孟加拉国 | $11 |