Kim Ma Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM Mã
11
进口笔数
0
出口笔数
$528.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314445070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYMG1E5 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số F6/33A, đường Trần Văn Giàu, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM MÃ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F6/33A, đường Trần Văn Giàu, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912426379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $336.1K |
| 菲律宾 | 2 | $192.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Incorporation Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $192.1K | 拷贝纸、多层涂布纸板 |
| Great Wall Machinery & | 菲律宾 | 2 | $192.0K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| HN CORP | 韩国 | 3 | $131.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、涂布纸卷 |
| HN Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $13.0K | 牛皮纸≤150克、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $763 |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $275 |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $275 |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $278 |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HN CORP | 韩国 | $2.8K |