Long Truong Vu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Môi Trường Long Trường Vũ
- 邮箱15
0
进口笔数
399
出口笔数
$0
进口金额
$881.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302690536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN022B3TF |
| 成立日期 | 2002-07-30 |
| 联系地址 | 72 Phú Thọ, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LONG TRƯỜNG VŨ |
| 企业英文名称 | LONG TRƯỜNG VŨ CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Phú Thọ, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839606325 |
| 传真 | 8970724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 398 | $880.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 129 | $551.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 69 | $72.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 61 | $53.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 14 | $46.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $41.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.0K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.2K | 氢、氧 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.6K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-10 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-10 | 其他油类添加剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $551 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $995 |