Namsan Corporation
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam San
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$603.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304100398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD5UM51 |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | Phòng số 6, Trung tâm giao dịch thương mại E.Town, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM SAN |
| 企业英文名称 | NAMSAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng số 6, Trung tâm thương mại E.Town, 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nông - lâm - thủy hải sản, lương thực thực phẩm, công nghệ phẩm (không mua bán nông sản, thực phẩm tại trụ sở), hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dệt may, giày dép, sành sứ, thủy tinh, vật liệu xây dựng, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng kim khí điện máy, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, phương tiện vận tải, thiết bị văn phòng; thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế ./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng những quy định pháp luật) |
| 电话 | 38121350 |
| 邮箱 | sales@namsancorp.vn |
| 官网 | namsancorp.com |
| 传真 | 38108489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 902101 | 902101 |
| 902409 | 902409 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $316.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $243.2K |
| 越南 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $250.7K | 3公斤以上红茶、902409 |
| PT Bangun Sukses | 印度尼西亚 | 11 | $220.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $66.0K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | 2 | $45.6K | 3公斤以上绿茶、902209 |
| PT Bangun Sukses | 越南 | 1 | $21.1K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $13.3K |
| 2026-04-10 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $20.9K |
| 2026-02-23 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | $22.8K |
| 2026-01-16 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | — | $22.8K |
| 2025-12-19 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2025-11-15 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-11-07 | 3公斤内绿茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-09-04 | 未焙炒咖啡 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $41 |
| 2025-08-13 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $41 |
| 2025-07-24 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $21.2K |