Trung Hai IoT Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ TRUNG HảI IOT
35
进口笔数
0
出口笔数
$281.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0X5GUJ |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 279/39 Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TRUNG HẢI IOT |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI IOT TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5C ngõ 288/40 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84823571201 |
| 邮箱 | nguyenhai.bo2f@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $281.0K |
| 美国 | 1 | $866 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 8 | $175.0K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Nanjing Yongnuo Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.7K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Shaoxing Mction Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 家具配件、其他功能机器 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangdong A-OK Technology Grand Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 单相交流电机、塑料建材 |
| FIRGELLI AUTOMATIONS | 美国 | 1 | $866 | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-23 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-23 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 37.5瓦以下电机 | HAIDA DOORCONTROL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-24 | 750W以下直流电机 | NANJING YONGNUO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 37.5瓦以下电机 | NANJING YONGNUO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-24 | 750W以下直流电机 | NANJING YONGNUO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 750W以下直流电机 | NANJING YONGNUO TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |