DOWON TECH VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOWON TECH VINA
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$448.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQVM6GB |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 645, tờ bản đồ số 33, Khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOWON TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84972884298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $448.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG TECH CO LTD | 越南 | 5 | $169.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 22 | $97.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 4 | $41.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 8 | $39.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | 4 | $37.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| ALMUS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $34.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 6 | $13.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 6 | $11.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $2.3K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 皮带输送机 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 皮带输送机 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-08-06 | 单相交流电机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $692 |
| 2025-08-06 | 贱金属配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-06 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-08-06 | 单相交流电机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-07-29 | 非办公金属家具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $655 |