CPN Vietnam Transportation & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Cpn Việt Nam
71
进口笔数
442
出口笔数
$12.7K
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200463686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ533KNQ |
| 成立日期 | 2002-06-03 |
| 联系地址 | Số 7 lô 2A Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CPN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 lô 2A Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842253522522 |
| 邮箱 | admin@cpn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $9.2K |
| 中国 | 18 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 441 | $2.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 60 | $11.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.3K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 18 | $135.2K | 印刷标签、智能卡 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $118.7K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $85.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 28 | $39.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $31.0K | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $22.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $22.2K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $19.7K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $232 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $232 |
| 2026-03-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $87 |
| 2026-02-10 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $221 |
| 2025-12-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $60 |
| 2025-11-03 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-10-24 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-10-08 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $194 |
| 2025-10-03 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-09-26 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 非CRT电脑显示器 | Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-23 | 蒸发式冷却器 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 10公斤以下便携电脑 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 电声扩音机组 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2026-05-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-26 | 非CRT电脑显示器 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-05-22 | 静止变流器 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-05-22 | 自动数据处理输入输出单元 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |