CPN Vietnam Transportation & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Cpn Việt Nam

71
进口笔数
442
出口笔数
$12.7K
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $368 · 2 笔出口 $38.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2023-12进口 $507 · 3 笔出口 $30.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 10 笔2024-02进口 $144 · 1 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-03进口 $942 · 4 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-04进口 $642 · 2 笔出口 $31.1K · 17 笔2024-05进口 $1.1K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2024-06进口 $297 · 2 笔出口 $59.7K · 16 笔2024-07进口 $460 · 1 笔出口 $23.8K · 18 笔2024-08进口 $474 · 4 笔出口 $20.9K · 10 笔2024-09进口 $606 · 5 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-10进口 $450 · 3 笔出口 $44.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $21.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 16 笔2025-04进口 $368 · 3 笔出口 $27.9K · 13 笔2025-05进口 $87 · 1 笔出口 $38.9K · 14 笔2025-06进口 $87 · 1 笔出口 $69.2K · 11 笔2025-07进口 $177 · 2 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 14 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-10进口 $475 · 3 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-11进口 $87 · 1 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-12进口 $60 · 1 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $221 · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-03进口 $87 · 1 笔出口 $17.2K · 11 笔2026-04进口 $464 · 1 笔出口 $8.1K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-10进口 $368 · 2 笔出口 $38.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2023-12进口 $507 · 3 笔出口 $30.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 10 笔2024-02进口 $144 · 1 笔出口 $3.8K · 5 笔2024-03进口 $942 · 4 笔出口 $30.6K · 11 笔2024-04进口 $642 · 2 笔出口 $31.1K · 17 笔2024-05进口 $1.1K · 5 笔出口 $16.5K · 12 笔2024-06进口 $297 · 2 笔出口 $59.7K · 16 笔2024-07进口 $460 · 1 笔出口 $23.8K · 18 笔2024-08进口 $474 · 4 笔出口 $20.9K · 10 笔2024-09进口 $606 · 5 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-10进口 $450 · 3 笔出口 $44.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $21.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 16 笔2025-04进口 $368 · 3 笔出口 $27.9K · 13 笔2025-05进口 $87 · 1 笔出口 $38.9K · 14 笔2025-06进口 $87 · 1 笔出口 $69.2K · 11 笔2025-07进口 $177 · 2 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 14 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-10进口 $475 · 3 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-11进口 $87 · 1 笔出口 $8.0K · 7 笔2025-12进口 $60 · 1 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $221 · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-03进口 $87 · 1 笔出口 $17.2K · 11 笔2026-04进口 $464 · 1 笔出口 $8.1K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200463686
企查查编码QVNQ533KNQ
成立日期2002-06-03
联系地址Số 7 lô 2A Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CPN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 lô 2A Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842253522522
邮箱admin@cpn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
852872彩色电视接收机
847170存储单元
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
844331多功能打印复印机
841510窗式/壁挂空调
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$9.2K
中国18$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南441$2.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚60$11.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$1.3K处理器及控制器、8471机器零件

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasan Textile Co., Ltd.越南18$135.2K印刷标签、智能卡
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南33$118.7K处理器及控制器、自粘塑料片
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南19$85.3K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南22$52.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Global Material Handling Ltd.越南28$39.0K其他钢铁制品、焊接方钢管
LS Metal Vina Co., Ltd.越南19$36.4K氮、其他钢铁制品
Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd.越南23$31.0K山羊加工皮革、合成纤维缝纫线
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南40$22.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南26$22.2K窄幅弹性织物、弹性针织布
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南21$19.7K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$232
2026-04-07处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$232
2026-03-02处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$87
2026-02-10处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$221
2025-12-19处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$60
2025-11-03处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$87
2025-10-24处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$194
2025-10-08处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$194
2025-10-03处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$87
2025-09-26处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$60

出口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29多功能打印复印机Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$413
2026-06-29含CPU和I/O的ADP设备Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29非CRT电脑显示器Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$173
2026-06-23蒸发式冷却器Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-1610公斤以下便携电脑Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-01电声扩音机组Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$471
2026-05-26含CPU和I/O的ADP设备K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-26非CRT电脑显示器K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-05-22静止变流器Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-05-22自动数据处理输入输出单元Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$10

相关企业 · 同类产品

CPN Vietnam Transportation & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →