Hop Phat Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311234642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS69YNHE |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | 26/9 Đường 11, Khu phố Giãn Dân, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/9 đường 11, Khu phố 7, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84919720237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 720610 | 钢铁锭 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $772.8K |
| 柬埔寨 | 7 | $631.4K |
| 越南 | 50 | $71.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Hop Phat Molding Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $773.3K | 其他机器刀具、钢铁锭 |
| Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $634.2K | 热轧钢棒≥14mm、其他机器刀具 |
| KAP Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $65.8K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.9K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他机器刀具 | PT Hop Phat Molding Indonesia | 印度尼西亚 | $42.6K |
| 2026-03-17 | 粘聚云母片 | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $400 |
| 2026-03-17 | 热轧钢棒≥14mm | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $27.3K |
| 2026-03-17 | 金属焊条 | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 非针叶木胶合板 | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.4K |
| 2026-03-17 | 粘聚云母片 | Hop Phat Molding (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-09-06 | 其他机器刀具 | Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-09-06 | 其他机器刀具 | Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-09-06 | 其他机器刀具 | Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | $2 |