VMG Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMG VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$39.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YQS9CP |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Khu Phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906049119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $39.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 1 | $19.7K | ||
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 增强橡胶软管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-12-31 | 合金钢无缝管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-12-31 | 塑料管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-12-31 | 增强橡胶软管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2024-12-31 | 塑料管件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-12-31 | 合金钢无缝管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-31 | 其他钢铁管件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $986 |
| 2024-12-31 | 其他铜制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |