International Next Generation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THế Hệ MớI QUốC Tế
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108016559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3EDA0E |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 20, Ngách 74, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Tổ 12, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL NEXT GENERATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngách 74, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Tổ 12, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84942712123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $999.8K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | 7 | $751.0K | 单个扬声器、收银机 |
| Guangzhou CST Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.7K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Hantek Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.0K | 其他焊接机、其他手工工具 |
| Nanjing IFusion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Fujian Trump Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 收银机、投币式音响设备 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | NANJING IFUSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | NANJING IFUSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-11 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $105.9K |
| 2025-04-04 | 非窗式空调机 | SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $105.9K |
| 2025-04-03 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-03 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-04-02 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-04-02 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-27 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-03-27 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |