International Next Generation Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非窗式空调机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THế Hệ MớI QUốC Tế

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $571.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $571.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $571.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108016559
企查查编码QVNU3EDA0E
成立日期2017-10-09
联系地址Số 20, Ngách 74, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Tổ 12, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL NEXT GENERATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20, Ngách 74, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Tổ 12, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84942712123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
851821单个扬声器
841459其他风扇
851580其他焊接机
851762通信设备
853710电力控制板
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
847290其他办公设备
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd.中国8$999.8K非窗式空调机、工业热交换器
Rinlink (HK) Technology Ltd.中国7$751.0K单个扬声器、收银机
Guangzhou CST Technology Co., Ltd.中国1$52.7K其他电路开关装置、光纤连接器
Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd.中国3$36.8K光纤连接器、绝缘电线
Hantek Pte. Ltd.新加坡2$25.0K其他焊接机、其他手工工具
Nanjing IFusion Technology Co., Ltd.中国1$20.0K静止变流器、锂离子电池
Fujian Trump Trading Co., Ltd.中国1$700收银机、投币式音响设备

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器NANJING IFUSION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2026-04-28静止变流器NANJING IFUSION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2025-04-11非窗式空调机SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD中国$105.9K
2025-04-04非窗式空调机SUZHOU BLACKSHIELDS ENVIRONMENT CO LTD中国$105.9K
2025-04-03单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$0
2025-04-03单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$180.0K
2025-04-02单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$180.0K
2025-04-02单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$0
2025-03-27单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$180.0K
2025-03-27单个扬声器RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

International Next Generation Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →