MHY Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 花生

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MHY Việt nam

40
进口笔数
142
出口笔数
$1.70M
进口金额
$3.95M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2023-10进口 $281.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $236.0K · 4 笔出口 $281.7K · 9 笔2023-12进口 $33.7K · 1 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $171.5K · 5 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $117.5K · 6 笔2024-06进口 $298.4K · 3 笔出口 $247.5K · 4 笔2024-07进口 $133.5K · 4 笔出口 $340.2K · 8 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-10进口 $24.8K · 3 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-05进口 $53.6K · 2 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $122.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $62.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2023-10进口 $281.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $236.0K · 4 笔出口 $281.7K · 9 笔2023-12进口 $33.7K · 1 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $171.5K · 5 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $117.5K · 6 笔2024-06进口 $298.4K · 3 笔出口 $247.5K · 4 笔2024-07进口 $133.5K · 4 笔出口 $340.2K · 8 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-10进口 $24.8K · 3 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-05进口 $53.6K · 2 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $122.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $62.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700339361
企查查编码QVN9FUD5UM
成立日期2000-06-15
联系地址Số 6, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MHY VIỆT NAM
企业英文名称MHY VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842743790880
邮箱mhyvnfood@hcm.vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200811花生
080212去壳杏仁
200540非醋制豌豆制品
120241带壳花生
841459其他风扇
841480其他气泵
841720非电烤炉
841780工业非电炉
841934农产品干燥机
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
200811花生
170490糖果
200819坚果及种子
200540非醋制豌豆制品
080119其他椰子
120241带壳花生
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190219未煮意面
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$1.24M
中国20$296.8K
马来西亚8$103.2K
越南1$46.9K
日本1$6.1K
新加坡1$3.7K
德国1$1.3K
印度尼西亚1$733
中国台湾1$398
意大利1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$1.11M
法国24$593.0K
新加坡37$555.1K
马来西亚17$475.1K
美国8$395.9K
荷兰11$253.1K
加拿大4$174.8K
英国7$170.2K
菲律宾4$59.4K
中国香港8$50.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RPAC LLC美国8$730.0K带壳杏仁、去壳杏仁
Qingdao Longsun Foodstuff Industrial & Trading Co., Ltd.中国16$288.7K花生、带壳花生
Derco Foods美国2$200.6K带壳杏仁、带壳开心果
RPAC美国2$140.8K带壳杏仁、去壳杏仁
SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES马来西亚8$103.2K非醋制豌豆制品、坚果及种子
82503537266ae039a5b4a116ae7009e51$90.6K
e4aa31f0649ae5f6a874125f0b7fb1df1$77.9K
90a7e0ab5dc86a5af8c9628a2ac15ae51$46.9K
MHY Vietnam Co., Ltd.越南1$19.1K花生、糖果
Qingdao TCF Foods Co., Ltd.中国2$7花生

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Pinguan Food Co., Ltd.中国11$1.10M坚果及种子、去壳腰果
Tang Frères S.A.法国15$388.0K包馅面食、其他食品制剂
QUEENSWAY TRADING COMPANY.美国7$335.5K花生、芝麻籽
Asian Food Group B.V.荷兰10$229.9K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Ng Chee Lee Pte. Ltd.新加坡10$222.4K糖果、花生
Grace Foods UK Ltd英国7$170.2K其他单一果蔬汁、非醋制豌豆制品
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡10$136.7K其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒
FIELD CATERING & SUPPLIES PTE LTD新加坡14$129.4K矿泉水及汽水、其他水
CHIN HUAT马来西亚9$96.1K鲜辣椒/甜椒、其他香料
SHING FAT COCONUT & SPICES LTD中国香港8$50.1K其他椰子、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26花生QINGDAO LONGSUN FOODSTUFF INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$17.7K
2025-12-02非醋制豌豆制品SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES马来西亚$7.7K
2025-11-17非醋制豌豆制品SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES马来西亚$7.6K
2025-11-11非自走式叉车MHY VIET NAM CO LTD德国$52
2025-11-11灌装封口机MHY VIET NAM CO LTD新加坡$52
2025-11-11其他气泵MHY VIET NAM CO LTD日本$229
2025-11-11包装机械MHY VIET NAM CO LTD中国台湾$115
2025-11-11食品加工机械MHY VIET NAM CO LTD中国$126
2025-11-1130公斤以下称重机MHY VIET NAM CO LTD中国$287
2025-11-11食品加工机械MHY VIET NAM CO LTD英国$39

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24花生Tang Frères S.A.法国$10.2K
2026-04-24花生Tang Frères S.A.法国$16.2K
2026-04-07花生ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$1.3K
2026-04-07花生ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$14.3K
2026-04-07花生ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$1.0K
2026-04-07花生ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$6.9K
2026-04-06花生QUEENSWAY TRADING COMPANY.美国$32.4K
2026-04-06花生QUEENSWAY TRADING COMPANY.美国$26.3K
2026-04-02花生EMB FOOD S L西班牙$25.1K
2026-03-25花生FIELD CATERING & SUPPLIES PTE LTD新加坡$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MHY Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →