MHY Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MHY Việt nam
- 邮箱92
42
进口笔数
153
出口笔数
$1.72M
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-16
最近出口
11
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700339361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FUD5UM |
| 成立日期 | 2000-06-15 |
| 联系地址 | Số 6, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MHY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MHY VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842743790880 |
| 邮箱 | mhyvnfood@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $1.24M |
| 中国 | 21 | $312.8K |
| 马来西亚 | 8 | $103.2K |
| 越南 | 1 | $46.9K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $733 |
| 中国台湾 | 1 | $398 |
| 意大利 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.11M |
| 法国 | 26 | $642.4K |
| 新加坡 | 39 | $592.3K |
| 马来西亚 | 17 | $475.1K |
| 美国 | 12 | $395.9K |
| 荷兰 | 11 | $253.1K |
| 加拿大 | 4 | $174.8K |
| 英国 | 7 | $170.2K |
| 菲律宾 | 4 | $59.4K |
| 中国香港 | 8 | $50.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPAC LLC | 美国 | 8 | $730.0K | 去壳杏仁、带壳杏仁 |
| Qingdao Longsun Foodstuff Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $304.8K | 花生、带壳花生 |
| Derco Foods | 美国 | 2 | $200.6K | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| RPAC | 美国 | 2 | $140.8K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES | 马来西亚 | 8 | $103.2K | 非醋制豌豆制品、加工豆类 |
| MINTURN NUT COMPNAY | 美国 | 1 | $90.6K | 去壳杏仁、带壳杏仁 |
| JSS Almonds | 美国 | 1 | $77.9K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $46.9K | 花生、带壳花生 |
| MHY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 花生、糖果 |
| Qingdao TCF Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7 | 花生 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Pinguan Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.10M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 16 | $414.3K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| QUEENSWAY TRADING COMPANY. | 美国 | 10 | $335.5K | 花生、芝麻籽 |
| Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $246.9K | 制备面食、酸性媒染染料 |
| Asian Food Group B.V. | 荷兰 | 10 | $229.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| GRACE FOODS UK LIMITED | 英国 | 7 | $170.2K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| FIELD CATERING & SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | 15 | $142.1K | 其他水、矿泉水及汽水 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $136.7K | 其他食品制剂、纸手帕毛巾 |
| CHIN HUAT | 马来西亚 | 9 | $96.1K | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| SHING FAT COCONUT & SPICES LTD | 中国香港 | 8 | $50.1K | 其他椰子、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 花生 | Qingdao Longsun Foodstuff Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 花生 | Qingdao Longsun Foodstuff Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2025-12-02 | 非醋制豌豆制品 | SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-11-17 | 非醋制豌豆制品 | SIN CHIAN HING FOOD INDUSTRIES | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-11-11 | 非自走式叉车 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $52 |
| 2025-11-11 | 灌装封口机 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | $52 |
| 2025-11-11 | 包装机械 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $115 |
| 2025-11-11 | 其他气泵 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $229 |
| 2025-11-11 | 30公斤以下称重机 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $287 |
| 2025-11-11 | 食品加工机械 | MHY Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $126 |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 糖果 | Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | $676 |
| 2026-07-16 | 花生 | Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-16 | 糖果 | Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | $654 |
| 2026-07-16 | 糖果 | Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | $917 |
| 2026-07-16 | 花生 | Ng Chee Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.0K |
| 2026-07-10 | 花生 | FIELD CATERING & SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-07-10 | 花生 | FIELD CATERING & SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-06-30 | 花生 | TF INTERNATIONAL CORP | — | $18.1K |
| 2026-06-30 | 花生 | TF INTERNATIONAL CORP | — | $29.8K |
| 2026-06-22 | 花生 | Paris Store TC2N | 法国 | $12.9K |