Khang Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Thịnh
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$656.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200424398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCJA0Y6 |
| 成立日期 | 2001-04-24 |
| 联系地址 | Số 22 đường Đông Trà, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 đường Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253282555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $501.6K |
| 中国台湾 | 20 | $129.1K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $391.4K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Yuan Xiang Chemical Co., Ltd. | 越南 | 28 | $174.4K | 碳酸钙 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.9K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Eassun Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 碳酸钙 |
| Eassun Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $16.1K | 碳酸钙 |
| Yuanxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 天然橡胶乳、碳酸钙 |
| Eassun Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Woojoo Ind. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 大理石子 |
| Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 二氧化硅、大理石子 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 碳酸钙 | YUANXIANG CHEMICAL CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-02-25 | 碳酸钙 | JUMMA INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-01-12 | 碳酸钙 | YUANXIANG CHEMICAL CO LTD | — | $6.6K |
| 2025-12-15 | 碳酸钙 | YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-11-27 | 大理石子 | WOOJOO IND CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-11-17 | 碳酸钙 | YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-10-07 | 碳酸钙 | YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-10-03 | 大理石子 | Woojoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-09-10 | 碳酸钙 | YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-08-11 | 碳酸钙 | YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |