Khang Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khang Thịnh

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$656.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200424398
企查查编码QVNMCJA0Y6
成立日期2001-04-24
联系地址Số 22 đường Đông Trà, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 đường Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842253282555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$501.6K
中国台湾20$129.1K
韩国1$6.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南68$391.4K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Yuan Xiang Chemical Co., Ltd.越南28$174.4K碳酸钙
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南16$16.9K冷轧钢片、冷轧钢板
Eassun Chemical Co., Ltd.越南2$16.1K碳酸钙
Eassun Chemical Co. Ltd.中国台湾2$16.1K碳酸钙
Yuanxiang Chemical Co., Ltd.中国2$13.2K天然橡胶乳、碳酸钙
Eassun Enterprise Co., Ltd.越南1$8.0K二氧化硅、其他化学制剂
Woojoo Ind. Co., Ltd.越南1$6.3K大理石子
Woojoo Industrial Co., Ltd.韩国1$6.3K二氧化硅、大理石子
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10碳酸钙YUANXIANG CHEMICAL CO LTD—$6.6K
2026-02-25碳酸钙JUMMA INTERNATIONAL CO LTD—$6.0K
2026-01-12碳酸钙YUANXIANG CHEMICAL CO LTD—$6.6K
2025-12-15碳酸钙YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD中国台湾$6.6K
2025-11-27大理石子WOOJOO IND CO LTD越南$6.3K
2025-11-17碳酸钙YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD中国台湾$6.6K
2025-10-07碳酸钙YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD中国台湾$6.6K
2025-10-03大理石子Woojoo Industrial Co., Ltd.韩国$6.3K
2025-09-10碳酸钙YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD越南$6.3K
2025-08-11碳酸钙YUAN XIANG CHEMICAL CO LTD中国台湾$6.3K

相关企业 · 同类产品

Khang Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →