Tan Thanh Joint Stock Company for Investment, Import-Export and Mineral Exploitation
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$6.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSA45W9 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 46 Hưng Thịnh, Khu Tái Định Cư X2a, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH INVESTMENT IMPORT EXPORT AND MINERAL MINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 4 ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84967403332 |
| 邮箱 | tanthanhjsc.mineral@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $3.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd. | 140 | $2.79M | 大理石子 | |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.37M | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.01M | 木托盘、其他印刷品 |
| Navigatec New Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $601.6K | 大理石子、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $197.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $168.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $73.0K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.2K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.6K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Navigatec New Material Co., Ltd. | 1 | $12.4K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 大理石子 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.7K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 大理石子 | Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $6.6K |
| 2026-07-20 | 大理石子 | Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $63.8K |
| 2026-07-20 | 大理石子 | Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $63.8K |