Tan Thanh Joint Stock Company for Investment, Import-Export and Mineral Exploitation

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$6.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0109999051
企查查编码QVNQSA45W9
成立日期2022-05-17
联系地址Số 18 ngõ 46 Hưng Thịnh, Khu Tái Định Cư X2a, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TÂN THÀNH
企业英文名称TAN THANH INVESTMENT IMPORT EXPORT AND MINERAL MINING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngách 4 ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84967403332
邮箱tanthanhjsc.mineral@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
251749石料颗粒/粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南249$3.91M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd.140$2.79M大理石子
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南106$1.37M其他泡沫塑料、其他印刷品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南27$1.01M木托盘、其他印刷品
Navigatec New Material Vietnam Co., Ltd.越南45$601.6K大理石子、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$197.4K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$168.7K其他印刷品、其他泡沫塑料
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南7$73.0K瓦楞纸箱、其他印刷品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南6$54.2K其他印刷品、瓦楞纸箱
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南14$33.6K其他印刷品、其他钢铁制品
Navigatec New Material Co., Ltd.1$12.4K大理石子

近期贸易明细

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大理石子Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$15.7K
2026-07-27大理石子Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27大理石子Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27大理石子Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-27大理石子Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$18.4K
2026-07-27大理石子Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$15.3K
2026-07-27大理石子Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-20大理石子Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd.—$6.6K
2026-07-20大理石子Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd.—$63.8K
2026-07-20大理石子Risesun New Materials Vietnam Co., Ltd.—$63.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Joint Stock Company for Investment, Import-Export and Mineral Exploitation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →