V. Star Minerals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản V.Star

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号5200793228
企查查编码QVN49Y3NA3
成立日期2012-12-14
联系地址Tổ 13, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN V.STAR
企业英文名称V.STAR MINERALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 13, Xã Yên Bình, Lào Cai
经营范围Xuất khẩu khoáng sản đá vôi trắng - Xuất nhập khẩu thiết bị khai thác, chế biến khoáng sản, các sản phẩm về nhựa - Tư vấn và cung cấp giải pháp và phát triển phần mềm 08101 - Khai thác đá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84913590109
邮箱ketoanv.star.yb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300.965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$963.4K
越南104$821.5K
印度8$62.2K
马来西亚1$14.7K
中国香港2$3.9K
印度尼西亚1$1.8K
柬埔寨1$1.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Langfang Shuohan Chemical Products Sales Co., Ltd.中国59$804.6K大理石子
Langfang Shuohan Chemical Products Sales Co., Ltd.越南61$631.3K大理石子
Langfang Zisheng Trading Co., Ltd.中国15$111.3K大理石子
Langfang Zisheng Trading Co., Ltd.越南10$72.4K大理石子
Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd.印度8$62.2K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
YUE CHEN HK LTD中国香港17$34.1K大理石子、其他化学制剂
LIAONING JUNWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD.4$19.6K大理石子
Liaoning Junwei Import & Export Trading Co., Ltd.越南3$17.5K大理石子
Langfang Yueji Plastic Products Co., Ltd.越南3$17.2K大理石子
Guangdong Yuechen Chemical New Material Co., Ltd.越南6$10.1K大理石子、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$3.5K
2026-04-21大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$3.5K
2026-04-20大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$10.5K
2026-04-09大理石子LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-04-08大理石子LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-07大理石子LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-06大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$8.9K
2026-04-06大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$1.8K
2026-04-03大理石子LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD中国$3.5K
2026-04-02大理石子LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

V. Star Minerals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →