V. Star Minerals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản V.Star
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200793228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49Y3NA3 |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Tổ 13, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN V.STAR |
| 企业英文名称 | V.STAR MINERALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất khẩu khoáng sản đá vôi trắng - Xuất nhập khẩu thiết bị khai thác, chế biến khoáng sản, các sản phẩm về nhựa - Tư vấn và cung cấp giải pháp và phát triển phần mềm 08101 - Khai thác đá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913590109 |
| 邮箱 | ketoanv.star.yb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300.965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $963.4K |
| 越南 | 104 | $821.5K |
| 印度 | 8 | $62.2K |
| 马来西亚 | 1 | $14.7K |
| 中国香港 | 2 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Shuohan Chemical Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 59 | $804.6K | 大理石子 |
| Langfang Shuohan Chemical Products Sales Co., Ltd. | 越南 | 61 | $631.3K | 大理石子 |
| Langfang Zisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $111.3K | 大理石子 |
| Langfang Zisheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $72.4K | 大理石子 |
| Bhavya Polyfilms Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $62.2K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| YUE CHEN HK LTD | 中国香港 | 17 | $34.1K | 大理石子、其他化学制剂 |
| LIAONING JUNWEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 4 | $19.6K | 大理石子 | |
| Liaoning Junwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.5K | 大理石子 |
| Langfang Yueji Plastic Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.2K | 大理石子 |
| Guangdong Yuechen Chemical New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 大理石子、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 大理石子 | LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 大理石子 | LANGFANG SHUOHAN CHEMICAL PRODUCTS SALES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | LANGFANG ZISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |