Packging Production & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Bao Bì
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$422.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900239344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2H7WVC |
| 成立日期 | 2005-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ |
| 企业英文名称 | PACKGING PRODUCTION AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842213991947 |
| 邮箱 | sale@packexim.com |
| 官网 | packexim.com |
| 传真 | 03213719404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $408.8K |
| 日本 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $302.7K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $96.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.1K | 瓦楞纸箱 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |