STR Technical Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ STR

197
进口笔数
46
出口笔数
$416.7K
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-07
最近出口
115
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $380 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 6 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $41.6K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.4K · 5 笔出口 $864 · 2 笔2025-01进口 $742 · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $24.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $18.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $3.4K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $380 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $3.8K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 6 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $41.6K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.4K · 5 笔出口 $864 · 2 笔2025-01进口 $742 · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $24.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $18.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $3.4K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314143016
企查查编码QVNN8TSMWJ
成立日期2016-12-05
联系地址94/27 Đường An Bình, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ STR
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1335/10/46 Tỉnh lộ 43,Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84902456087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
903033电测仪表
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
847420矿物粉碎机
401699其他硫化橡胶制品
731414不锈钢机织布
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392111苯乙烯泡沫塑料板
630533PP/PE编织袋
848340齿轮及变速器
760612铝合金板材
8477908477机器零件
847989其他功能机器
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$100.4K
德国21$76.5K
中国61$54.3K
印度11$53.8K
美国21$40.5K
英国23$33.6K
中国台湾10$11.3K
瑞士2$10.1K
土耳其5$9.0K
韩国3$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$34.0K
越南38$29.5K
泰国5$9.5K
英国1$1.8K
意大利1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Trading Co., Ltd.日本9$89.0K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
Bhagyoday Cotspin LLP印度8$46.8K阀门龙头、其他离心泵
AXXA Ltd.英国11$31.1K其他铝制品、其他电气开关
Qingdao Alptec Trading Co., Ltd.中国12$26.1K电测仪表、铜绕组线
LASTRONIC CORP ORATION中国台湾5$10.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Byk Paul N Gardner美国4$9.2K分析仪器、切片机零件
Jinan Fucheng International Trade Co., Ltd.中国7$5.5K液压发动机、旋转排量泵
Oxford Filtration Ltd.英国3$5.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
RONG TSONG PRECISION TECHNOLOGY CO中国台湾6$4.6K混合机、其他机器刀具
Hebei Ye Yuan Construction Engineering Co., Ltd.中国6$2.4K不锈钢机织布、其他钢铁结构体

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeppelin Systems GmbH德国1$34.0K运输集装箱、8477机器零件
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南38$29.5K其他钢铁制品、镀锌钢板
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd.泰国5$9.5K其他着色制剂、其他饱和聚酯
Russell Finex Ltd.英国1$1.8K矿物加工机零件、矿物处理机器
Agierre S.r.l.意大利1$1.3K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28旋转排量泵YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$220
2026-04-28非螺纹垫圈YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$8
2026-04-28旋转排量泵YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$220
2026-04-28非螺纹垫圈YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$8
2026-04-28垫片套装YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$20
2026-04-28垫片套装YONG HONG (THAILAND) CO LTD日本$20
2026-04-22750W-75kW交流电机ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG瑞士$2.0K
2026-04-22750W-75kW交流电机ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG瑞士$2.6K
2026-04-22750W-75kW交流电机ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG瑞士$2.0K
2026-04-22750W-75kW交流电机ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG瑞士$2.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07其他功能机器AGIERRE S R L意大利$1.3K
2025-06-10非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$302
2025-06-10非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$492
2025-06-10非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$492
2025-06-10苯乙烯泡沫塑料板SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$302
2025-03-25非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$97
2025-03-25苯乙烯泡沫塑料板SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$307
2025-03-25非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$105
2025-03-22非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$97
2025-03-22非乙烯塑料袋SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$307

相关企业 · 同类产品

STR Technical Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →