STR Technical Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ STR
197
进口笔数
46
出口笔数
$416.7K
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-07
最近出口
115
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314143016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8TSMWJ |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | 94/27 Đường An Bình, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ STR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1335/10/46 Tỉnh lộ 43,Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902456087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $100.4K |
| 德国 | 21 | $76.5K |
| 中国 | 61 | $54.3K |
| 印度 | 11 | $53.8K |
| 美国 | 21 | $40.5K |
| 英国 | 23 | $33.6K |
| 中国台湾 | 10 | $11.3K |
| 瑞士 | 2 | $10.1K |
| 土耳其 | 5 | $9.0K |
| 韩国 | 3 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $34.0K |
| 越南 | 38 | $29.5K |
| 泰国 | 5 | $9.5K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $89.0K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Bhagyoday Cotspin LLP | 印度 | 8 | $46.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| AXXA Ltd. | 英国 | 11 | $31.1K | 其他铝制品、其他电气开关 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $26.1K | 电测仪表、铜绕组线 |
| LASTRONIC CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $10.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Byk Paul N Gardner | 美国 | 4 | $9.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Jinan Fucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.5K | 液压发动机、旋转排量泵 |
| Oxford Filtration Ltd. | 英国 | 3 | $5.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| RONG TSONG PRECISION TECHNOLOGY CO | 中国台湾 | 6 | $4.6K | 混合机、其他机器刀具 |
| Hebei Ye Yuan Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.4K | 不锈钢机织布、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeppelin Systems GmbH | 德国 | 1 | $34.0K | 运输集装箱、8477机器零件 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $29.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $9.5K | 其他着色制剂、其他饱和聚酯 |
| Russell Finex Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Agierre S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.3K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $220 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $220 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | YONG HONG (THAILAND) CO LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG | 瑞士 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | ELEKTROMOTORENWERK BRIENZ AG | 瑞士 | $2.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他功能机器 | AGIERRE S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2025-06-10 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $302 |
| 2025-06-10 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $492 |
| 2025-06-10 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $492 |
| 2025-06-10 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $302 |
| 2025-03-25 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-03-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-03-25 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-03-22 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-03-22 | 非乙烯塑料袋 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $307 |